xương xương

xương xương

Một con chó đang gặm một cái xương xương.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mức vừa phải, không nhiều không ít: "xương xương" chỉ một số lượng hoặc mức độ tương đối, đủ dùng, không thừa không thiếu, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Sơ sài, qua loa, không đầy đủ chi tiết: "xương xương" còn mang nghĩa chỉ sự trình bày, kể lại một cách ngắn gọn, chỉ nêu những nét chính.
dụ sử dụng
  • Nghĩa vừa phải:

    • Tiền lương tháng này chỉ đủ xương xương, không dả . (Số tiền lương vừa đủ tiêu, không phần thừa.)
    • Chúng tôi mua xương xương mấy thứ lặt vặt cho chuyến đi. (Chúng tôi mua một lượng vừa phải các đồ dùng nhỏ.)
  • Nghĩa sơ sài, qua loa:

    • Anh ấy kể xương xương câu chuyện, không đi sâu vào chi tiết. (Anh ấy kể lại một cách ngắn gọn, chỉ nêu nét chính.)
    • Bài báo viết xương xương, thiếu dẫn chứng cụ thể. (Bài báo được viết một cách sơ sài, thiếu chi tiết minh họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xương xương" trong so sánh: dùng để nhấn mạnh mức độ vừa đủ, không hơn không kém.

    • Công việc làm xương xương, đủ sống chứ không giàu được. (Công việc mang lại thu nhập vừa đủ sống, không dả.)
  • "xương xương" trong đánh giá: chỉ sự thiếu chi tiết, không toàn diện.

    • Bản báo cáo chỉ nêu xương xương các vấn đề, cần bổ sung thêm. (Báo cáo chỉ trình bày sơ lược, thiếu sự phân tích kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xương (danh từ): bộ phận cứng trong cơ thể người động vật.

    • Xương sống trụ cột của cơ thể. (Xương sống giữ vai trò nâng đỡ chính.)
  • Xương xẩu (tính từ): nghèo nàn, ít ỏi (thường dùng trong khẩu ngữ).

    • Đồ ăn chỉ xương xẩu, chẳng thịt. (Thức ăn chỉ gồm xương vụn, không thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vừa phải: ở mức độ trung bình, không quá nhiều hay quá ít.
    • Số lượng vừa phải đủ dùng. (Số lượngmức trung bình hợp lý.)
  • Sơ lược: chỉ nêu những nét chính, không chi tiết.
    • Anh ấy trình bày sơ lược kế hoạch. (Anh ấy nêu những điểm chính của kế hoạch.)
  • Qua loa: làm một cách hời hợt, không cẩn thận.
    • Làm qua loa sẽ không đạt kết quả tốt. (Làm hời hợt sẽ không kết quả tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Xương xương đủ dùng: chỉ mức độ vừa phải, đáp ứng nhu cầu tối thiểu.
    • Tiền bạc xương xương đủ dùng, không cần thêm. (Số tiền vừa đủ tiêu, không cần thêm.)